WinHSK

栽培

HSK7-9v
0 · Lv.1
zāipéi

trồng; vun trồng; vun xới; vun bón; nuôi dưỡng

help advance sb's career; patronize; give encouragement and support (to sb) [ 相关词条 ] 栽培品种 [名] cultivar 栽培植物 [名] cultivated plant

漢越 tài bồi

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50