WinHSK

栽培

HSK7-9v
0 · Lv.1
zāipéi

trồng; vun trồng; vun xới; vun bón; nuôi dưỡng

help advance sb's career; patronize; give encouragement and support (to sb) [ 相关词条 ] 栽培品种 [名] cultivar 栽培植物 [名] cultivated plant

漢越 tài bồi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种植; 培养
  2. 比喻培养教育或扶植提拔
义项 vHSK7-9

trồng; vun trồng; vun xới; vun bón; nuôi dưỡng

种植; 培养

免费例句

她栽培了各种稀有植物。

Tā zāipéi le gè zhǒng xīyǒu zhíwù.

HSK5

Cô ấy đã trồng nhiều loại thực vật quý hiếm.

She cultivated various rare plants.

书中记录了1892种药物,而且对每一种药物的产地、形态、栽培及功用等都进行了叙述。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bồi dưỡng; đào tạo; cất nhắc; đề bạt

比喻培养教育或扶植提拔

免费例句

他们培养了很多未来的领袖。

Tāmen péiyǎng le hěn duō wèilái de lǐngxiù.

HSK5

Họ đã đào tạo ra nhiều nhà lãnh đạo tương lai.

They cultivated many future leaders.

公司栽培了许多年轻人才。

Gōngsī zāipéi le xǔduō niánqīng réncái.

HSK5

Công ty đã đào tạo nhiều nhân tài trẻ.

The company has cultivated many young talents.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50