拼
桂冠
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡuìɡuān
vòng nguyệt quế; vinh quang; vinh hiển
laurel; bay 夺取 桂冠 win/gain/reap one's laurel 给胜利者戴上 桂冠 crown the victor with laurel [ 相关词条 ] 桂冠诗人 [名] poet laureate; Laureate
漢越 quế quán
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分