WinHSK

桂冠

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡuìɡuān

vòng nguyệt quế; vinh quang; vinh hiển

laurel; bay 夺取 桂冠 win/gain/reap one's laurel 给胜利者戴上 桂冠 crown the victor with laurel [ 相关词条 ] 桂冠诗人 [名] poet laureate; Laureate

漢越 quế quán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 月桂树叶编的帽子,古代希腊人授予杰出的诗人或竞技的优胜者后来欧洲习俗以桂冠为光荣的称号现在也用来指竞赛中的冠军
义项 nHSK7-9

vòng nguyệt quế; vinh quang; vinh hiển

月桂树叶编的帽子,古代希腊人授予杰出的诗人或竞技的优胜者后来欧洲习俗以桂冠为光荣的称号现在也用来指竞赛中的冠军

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan