WinHSK

桃花

HSK5n
0 · Lv.1
táohuā

hoa đào

peach blossom [ 相关词条 ] 桃花水 桃花潭水 profound friendship 桃花雪 [名] spring snow 桃花汛 [名] spring flood 桃花源 桃花运 [名] (of a man) luck in love affairs

漢越 đào hoa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.