拼
桃花运
HSK5n 0 · Lv.1
táohuāyùn
đào hoa; số đào hoa; may mắn trong yêu đương (chỉ nói nam giới)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đào hoa; số đào hoa; may mắn trong yêu đương (chỉ nói nam giới)
认识每个字,再去看它们组成的词 →