WinHSK

框子

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuànɡzi

khung; gọng (phần nhiều chỉ những cái khung nhỏ)

frame; rim 眼镜 框子 rims of spectacles/glasses 塑料 框子 plastic frame

漢越 khuông tử

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan