拼
案例
HSK6n 0 · Lv.1
ànlì
ca; ví dụ; trường hợp
漢越 án lệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某种典型的犯罪事件的例子; 指医疗、教学、管理等方面的典型例子
等级
义项 ①n≈HSK6
ca; ví dụ; trường hợp
某种典型的犯罪事件的例子; 指医疗、教学、管理等方面的典型例子
免费例句
他们讨论了一个经营案例。
tā men tǎo lùn le yí gè jīng yíng àn lì
≈HSK5
Họ thảo luận về một ví dụ kinh doanh.
They discussed a business case.
她分享几个成功案例。
tā fēn xiǎng jǐ gè chéng gōng àn lì.
≈HSK5
Cô ấy chia sẻ vài ví dụ thành công.
She shared a few successful cases.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分