拼
经典案例
HSK6n 0 · Lv.1
jīngdiǎnànlì
nghiên cứu tình huống
漢越
字解构
Phân tích chữ经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)典diǎnHSK3điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện案ànHSK4khay gỗ (xưa)例lìHSK4ví dụ; thí dụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分