拼
桐乡
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
tóngxiāng
Đồng Hương
漢越
字解构
Phân tích chữ桐tóngHSK1cây bào đồng (tên khác là Thu Đồng, Bạch bối diệp, Mộc đồng mộc)乡xiāngHSK4thôn quê; nông thôn; làng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分