WinHSK

桐油

HSK1n
0 · Lv.1
tóngyóu

cây trẩu

tung oil [ 相关词条 ] 桐油树 [名] tung oil tree; tung tree

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

它以手工削制的竹条做伞架,以涂刷了天然防水桐油的皮棉纸做伞面。

HSK6

据说,木梁用桐油浸过,所以不怕被白蚁咬,还有防腐作用。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan