拼
桐油
HSK1n 0 · Lv.1
tóngyóu
cây trẩu
tung oil [ 相关词条 ] 桐油树 [名] tung oil tree; tung tree
漢越
字解构
Phân tích chữ桐tóngHSK1cây bào đồng (tên khác là Thu Đồng, Bạch bối diệp, Mộc đồng mộc)油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分