WinHSK

桑榆

HSK1n
0 · Lv.1
sāng

cây dâu và cây du; tang du

evening of one's life; old age [ 相关词条 ] 桑榆暮景 evening of one's life; old age 桑榆晚景

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 桑树及榆树。
  2. 日落时阳光照在桑榆间,因借指傍晚。又比喻人的晚年。
义项 nHSK1

cây dâu và cây du; tang du

桑树及榆树。

义项 nHSK1

hoàng hôn; sẩm tối; những năm cuối đời

日落时阳光照在桑榆间,因借指傍晚。又比喻人的晚年。