拼
桑榆
HSK1n 0 · Lv.1
sāngyú
cây dâu và cây du; tang du
evening of one's life; old age [ 相关词条 ] 桑榆暮景 evening of one's life; old age 桑榆晚景
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 桑树及榆树。
- 日落时阳光照在桑榆间,因借指傍晚。又比喻人的晚年。
等级
义项 ①n≈HSK1
cây dâu và cây du; tang du
桑树及榆树。
义项 ②n≈HSK1
hoàng hôn; sẩm tối; những năm cuối đời
日落时阳光照在桑榆间,因借指傍晚。又比喻人的晚年。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分