拼
收之桑榆
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shōuzhīsāngyú
Được bù đắp sau tổn thất
漢越
字解构
Phân tích chữ收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ之zhīHSK4của (văn viết)桑sāngHSK7-9cây dâu tằm榆yúHSK7-9cây du
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分