拼
档次
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàngcì
bậc; cấp; cấp bậc; đẳng cấp; chất lượng
grade; class 拉开收入 档次 widen the difference between income brackets
漢越 đáng thứ
例句
Câu ví dụ免费例句
商品种类很多,档次齐全。
shāng pǐn zhǒng lèi hěn duō, dàng cì qí quán.
≈HSK5
Chủng loại sản phẩm rất nhiều, có đủ mọi cấp bậc.
There are many types of products, covering all grades.
这个酒店的档次不错。
zhè ge jiǔ diàn de dàng cì bú cuò
≈HSK5
Khách sạn này có đẳng cấp khá tốt.
This hotel has a good class/standard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分