拼
档次
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàngcì
bậc; cấp; cấp bậc; đẳng cấp; chất lượng
grade; class 拉开收入 档次 widen the difference between income brackets
漢越 đáng thứ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bậc; cấp; cấp bậc; đẳng cấp; chất lượng
grade; class 拉开收入 档次 widen the difference between income brackets