WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
梁山
HSK6
n, nlocal
0 · Lv.1
liáng
shān
Lương Sơn (thuộc Hoà Bình)
漢越
字解构
Phân tích chữ
梁
liáng
HSK6
xà nhà
山
shān
HSK3
núi; non; quả núi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
梁山伯
liáng shān bó
HSK7-9
Lương Sơn Bá (chỉ nhân vật nam chính trong truyền thuyết dân gian Trung Quốc "Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài")
梁山泊
liáng shān bó
HSK7-9
Lương Sơn Bạc
逼上梁山
bī shàng liáng shān
HSK6
tức nước vỡ bờ; cùng quá hoá liều; buộc phải chống lại; bất đắc dĩ phải làm. (Câu chuyện những người như Tống Giang, Lâm Xung trong truyện Thuỷ hử, do bị quan phủ áp bức, phải lên Lương Sơn tạo phản. Sau này dùng ví với việc vì bị ép quá nên phải làm một việc gì đó.); bất đắc dĩ phải làm
查词
复习
真题
工具
我的