WinHSK

梗塞

HSK1v
0 · Lv.1
gěng

tắc nghẽn; bế tắc; tắc; nghẽn; nghẹn

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50