WinHSK

梗塞

HSK1v
0 · Lv.1
gěng

tắc nghẽn; bế tắc; tắc; nghẽn; nghẹn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阻塞
  2. 局部动脉堵塞,血流停止
义项 vHSK1

tắc nghẽn; bế tắc; tắc; nghẽn; nghẹn

阻塞

义项 vHSK1

nhồi máu; hoại tử bộ phận (vì tắc động mạch)

局部动脉堵塞,血流停止

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50