拼
心肌梗塞
HSK6n 0 · Lv.1
xīnjīgěngsè
cơ tim tắc nghẽn
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim肌jīHSK5bắp thịt; thớ梗ɡěnɡHSK6cành; cuống; cọng塞sāiHSK6lấp; nhồi; nhét; bịt; vặn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分