拼
梯子
HSK7-9n 0 · Lv.1
tīzi
cây thang; cái thang; cầu thang
漢越 thê tử
例句
Câu ví dụ免费例句
我需要一个梯子来换灯泡。
wǒ xū yào yí gè tī zi lái huàn dēng pào.
≈HSK4
Tôi cần một cái thang để thay bóng đèn.
I need a ladder to change the light bulb.
我需要用梯子换灯泡。
wǒ xū yào yòng tī zi huàn dēng pào
≈HSK4
Tôi cần dùng thang để thay bóng đèn.
I need a ladder to change the light bulb.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
窗帘脏了,拆下来洗洗吧。HSK5
男:窗帘脏了,拆下来洗洗吧。
女:好,那我去拿小梯子去。
男:不用,我踩书桌上就行,你帮我扶一下。
女:行,你小心点儿,别把灰尘弄到眼睛里。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分