WinHSK

梯子

HSK7-9n
0 · Lv.1
tīzi

cây thang; cái thang; cầu thang

漢越 thê tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 便于人上下的用具,一般用两根长的竹子或木头并排做帮,中间横穿若干根短的竹子或木头制成; 作用跟楼梯相似的设备
义项 nHSK7-9

cây thang; cái thang; cầu thang

便于人上下的用具,一般用两根长的竹子或木头并排做帮,中间横穿若干根短的竹子或木头制成; 作用跟楼梯相似的设备

免费例句

我需要一个梯子来换灯泡。

wǒ xū yào yí gè tī zi lái huàn dēng pào.

HSK4

Tôi cần một cái thang để thay bóng đèn.

I need a ladder to change the light bulb.

我需要用梯子换灯泡。

wǒ xū yào yòng tī zi huàn dēng pào

HSK4

Tôi cần dùng thang để thay bóng đèn.

I need a ladder to change the light bulb.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
爬梯子pá tī zǐHSK7-9leo thang