拼
检定
HSK3v 0 · Lv.1
jiǎndìng
kiểm định; thanh tra; bài kiểm tra; kiểm tra định kỳ
examine and determine; check 检定 药品 test drugs
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
仪器设备需要定期进行检定。
yíqì shèbèi xūyào dìngqī jìnxíng jiǎndìng.
≈HSK6
Thiết bị máy móc cần được kiểm định định kỳ.
Instruments and equipment need to be verified regularly.
所有数据都必须经过严格检定。
Suǒyǒu shùjù dōu bìxū jīngguò yángé jiǎndìng.
≈HSK6
Tất cả dữ liệu đều phải trải qua kiểm định nghiêm ngặt.
All data must undergo strict verification.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分