WinHSK

检定

HSK3v
0 · Lv.1
jiǎndìng

kiểm định; thanh tra; bài kiểm tra; kiểm tra định kỳ

examine and determine; check 检定 药品 test drugs

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan