WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
检查
HSK3
v
0 · Lv.1
jiǎnchá
kiểm tra
statement of self-criticism 写/作 检查 write/make a self-criticism
漢越 kiểm tra
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
检查台
jiǎn chá tái
HSK4
bàn khám bệnh; kiểm tra bàn; bàn kiểm tra
检查员
jiǎn chá yuán
HSK3
thanh tra; kiểm tra viên
检查哨
jiǎn chá shào
HSK7-9
trạm kiểm soát
检查站
jiǎn chá zhàn
HSK3
trạm kiểm tra
产前检查
chǎn qián jiǎn chá
HSK4
khám tiền sản
体格检查
tǐ gé jiǎn chá
HSK4
khám lâm sàng
健康检查
jiàn kāng jiǎn chá
HSK3
kiểm tra sức khỏe
检查身体
jiǎn chá shēn tǐ
HSK3
kiểm tra sức khỏe
身体检查
shēn tǐ jiǎn chá
HSK3
kiểm tra cơ thể
检查组
jiǎn chá zǔ
HSK4
Bộ phận kiểm tra; kiểm tra nhóm; nhóm kiểm tra
查词
复习
真题
工具
我的