拼
产前检查
HSK4v 0 · Lv.1
chǎnqiánjiǎnchá
khám tiền sản
漢越
字解构
Phân tích chữ产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ前qiánHSK1trước, tiền, trước khi检jiǎnHSK3kiểm tra; tra tìm查cháHSK3xét; kiểm tra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分