检查
HSK3vkiểm tra
statement of self-criticism 写/作 检查 write/make a self-criticism
例句
Câu ví dụ他检查完了,说没有事。
Tā jiǎnchá wán le, shuō méi yǒu shì.
Anh ấy kiểm tra xong rồi, nói không có gì.
He finished the check and said there was nothing wrong.
你们应该去检查一下儿身体。
今天是生活检查会。
Jīntiān shì shēnghuó jiǎnchá huì.
Hôm nay là buổi kiểm điểm sinh hoạt.
Today is the life review meeting.
员工需要工作检查。
Yuángōng xūyào gōngzuò jiǎnchá.
Nhân viên cần kiểm điểm công tác.
Employees need a work review.
他在检查报告时发现了问题。
Tā zài jiǎnchá bàogào shí fāxiàn le wèntí.
Anh ấy đã phát hiện ra vấn đề khi kiểm tra báo cáo.
He found a problem while checking the report.
他们检查了这个项目的细节。
tā men jiǎn chá le zhè gè xiàng mù de xì jié
Họ đã kiểm tra chi tiết của dự án này.
They checked the details of this project.
你写的检查不太好,回去重写。
Nǐ xiě de jiǎnchá bú tài hǎo, huíqù chóng xiě.
Bản kiểm điểm của cậu không ổn, quay về viết lại.
The self-criticism you wrote isn't good; go back and rewrite it.
你写一份检查,总结一下问题。
Nǐ xiě yī fèn jiǎnchá, zǒngjié yīxià wèntí.
Cậu viết một bản kiểm điểm, tổng kết lại các vấn đề.
Write a self-criticism and summarize the problems.