拼
检验
HSK6v 0 · Lv.1
jiǎnyàn
kiểm tra; kiểm nghiệm; giám định; xét nghiệm; kiểm hóa; khám nghiệm; thử nghiệm
漢越 kiểm nghiệm
例句
Câu ví dụ免费例句
这些产品经过检验。
zhèxiē chǎnpǐn jīngguò jiǎnyàn.
≈HSK4
Những sản phẩm này đã qua kiểm nghiệm.
These products have been inspected.
他们会进行设备检验。
Tāmen huì jìnxíng shèbèi jiǎnyàn.
≈HSK5
Họ sẽ tiến hành kiểm tra thiết bị.
They will conduct equipment inspection.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分