拼
商品检验
HSK6n 0 · Lv.1
shāngpǐnjiǎnyàn
kiểm nghiệm hàng hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ商shāngHSK1buôn bán, thương mại品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm检jiǎnHSK3kiểm tra; tra tìm验yànHSK4nghiệm xét; tra xét; nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分