WinHSK

棉条

HSK6n
0 · Lv.1
miántiáo

bông gòn

sliver 棉条 桶 sliver can

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种女性卫生用品。
  2. 棉条是一种用于女性生理期的卫生用品,通常由棉花制成,能够吸收经血。
义项 nHSK6

bông gòn

一种女性卫生用品。

免费例句

你们俩有人带了卫生棉条吗?

nǐmen liǎ yǒu rén dài le wèishēng miántiáo ma?

HSK5

Hai người có ai mang băng vệ sinh không?

Did either of you bring a tampon?

义项 nHSK6

tampon; bông gòn; băng vệ sinh tampon

棉条是一种用于女性生理期的卫生用品,通常由棉花制成,能够吸收经血。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50