拼
棉条儿
HSK6n 0 · Lv.1
miántiáoér
con cúi; bông gòn; băng vệ sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ棉miánHSK6bông vải; bông gòn; bông条tiáoHSK1điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分