拼
棉条
HSK6n 0 · Lv.1
miántiáo
bông gòn
sliver 棉条 桶 sliver can
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你们俩有人带了卫生棉条吗?
nǐmen liǎ yǒu rén dài le wèishēng miántiáo ma?
≈HSK5
Hai người có ai mang băng vệ sinh không?
Did either of you bring a tampon?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分