拼
棉签
HSK6n 0 · Lv.1
miánqiān
tăm bông; bông ngoáy tai (dùng trong y tế, trang điểm hoặc vệ sinh cá nhân)
cotton bud/swab
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tăm bông; bông ngoáy tai (dùng trong y tế, trang điểm hoặc vệ sinh cá nhân)
cotton bud/swab