WinHSK

棍儿

HSK6n
0 · Lv.1
gùnér

gậy gộc; gùn er - gậy; que; cây gậy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他拄着拐棍儿走路。

Tā zhǔzhe guǎigùnr zǒulù.

HSK5

Anh ấy chống gậy đi.

He walks with a cane.