拼
打光棍儿
HSK6phrase 0 · Lv.1
dǎguānggùnér
độc thân; sống độc thân (thường chỉ nam giới)
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang棍gùnHSK6côn; gậy; que儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分