拼
棍子
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡùnzi
gậy; gậy gộc
stick; staff; rod 被某人用 棍子 击倒 fall under sb's staff/stick
漢越 côn tử
例句
Câu ví dụ免费例句
狗追着那根棍子跑。
Gǒu zhuīzhe nà gēn gùnzi pǎo.
≈HSK3
Con chó đuổi theo cây gậy.
The dog is chasing that stick.
他手里拿着一根棍子。
Tā shǒu lǐ ná zhe yī gēn gùnzi.
≈HSK4
Anh ấy cầm một cây gậy.
He is holding a stick in his hand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分