WinHSK

棍子

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡùnzi

gậy; gậy gộc

stick; staff; rod 被某人用 棍子 击倒 fall under sb's staff/stick

漢越 côn tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用树枝、竹子截成,或用金属制成的圆长条
义项 nHSK7-9

gậy; gậy gộc

用树枝、竹子截成,或用金属制成的圆长条

免费例句

狗追着那根棍子跑。

Gǒu zhuīzhe nà gēn gùnzi pǎo.

HSK3

Con chó đuổi theo cây gậy.

The dog is chasing that stick.

他手里拿着一根棍子。

Tā shǒu lǐ ná zhe yī gēn gùnzi.

HSK4

Anh ấy cầm một cây gậy.

He is holding a stick in his hand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50