拼
棒子
HSK4n 0 · Lv.1
bànɡzi
gậy; cây gậy (thường chỉ loại to, ngắn)
ear of corn; corncob [ 相关词条 ] 棒子面 [名] corn flour; cornmeal
漢越 bổng tử
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gậy; cây gậy (thường chỉ loại to, ngắn)
ear of corn; corncob [ 相关词条 ] 棒子面 [名] corn flour; cornmeal