拼
棒子
HSK4n 0 · Lv.1
bànɡzi
gậy; cây gậy (thường chỉ loại to, ngắn)
ear of corn; corncob [ 相关词条 ] 棒子面 [名] corn flour; cornmeal
漢越 bổng tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 棍子(多指粗而短的)
- (方)玉米
等级
义项 ①n≈HSK4
gậy; cây gậy (thường chỉ loại to, ngắn)
棍子(多指粗而短的)
免费例句
小孩用棍子玩游戏。
Xiǎohái yòng gùnzi wán yóuxì.
≈HSK3
Đứa trẻ chơi trò chơi bằng gậy.
The child is playing a game with a stick.
我用棒子打了那个球。
Wǒ yòng bàngzi dǎ le nà ge qiú.
≈HSK4
Tôi dùng cây gậy để đánh quả bóng đó.
I hit that ball with a bat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
hạt bắp; hạt ngô (từ địa phương)
(方)玉米
免费例句
我们煮了几根玉米。
wǒmen zhǔ le jǐ gēn yùmǐ.
≈HSK4
Chúng tôi đã luộc vài bắp ngô.
We boiled a few ears of corn.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分