WinHSK

棒球

HSK6n
0 · Lv.1
bàngqiú

bóng chày

baseball 打 棒球 play baseball [ 相关词条 ] 棒球棒 [名] baseball bat 棒球场 [名] baseball field; diamond 棒球帽 [名] baseball cap 棒球手套 [名] baseball gloves/mitts

漢越 bổng cầu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.