拼
棒球
HSK6n 0 · Lv.1
bàngqiú
bóng chày
baseball 打 棒球 play baseball [ 相关词条 ] 棒球棒 [名] baseball bat 棒球场 [名] baseball field; diamond 棒球帽 [名] baseball cap 棒球手套 [名] baseball gloves/mitts
漢越 bổng cầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 球类运动项目之一,规则和用具都象垒球而稍有不同,场地比垒球的大
等级
义项 ①n≈HSK6
bóng chày
球类运动项目之一,规则和用具都象垒球而稍有不同,场地比垒球的大
免费例句
小明抡起棒球棒。
Xiǎo Míng lūn qǐ bàngqiú bàng.
≈HSK5
Tiểu Minh vung gậy bóng chày.
Xiao Ming swung the baseball bat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分