WinHSK

棕色

HSK6n
0 · Lv.1
zōngsè

màu nâu; màu hạt dẻ

brown [ 相关词条 ] 棕色云团 [名] brown cloud

漢越 tông sắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

她拿着那件棕色的外套。

tā názhe nà jiàn zōngsè de wàitào.

HSK3

Cô ấy đang cầm chiếc áo khoác màu nâu.

She is holding that brown coat.

我喜欢棕色的裤子。

Wǒ xǐhuān zōngsè de kùzi.

HSK3

Tôi thích chiếc quần màu nâu.

I like brown pants.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。