拼
棕色头发
HSK6n 0 · Lv.1
zōngsètóufa
tóc nâu
漢越
字解构
Phân tích chữ棕zōngHSK6cây cọ色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt头tóu多音HSK2đầu; cái đầu发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分