WinHSK

椭圆

HSK7-9n
0 · Lv.1
tuǒyuán

elip; hình elip; hình bầu dục

ellipsoid [ 相关词条 ] 椭圆截面 [名] oval cross section 椭圆体 [名] ellipsoid 椭圆星云 [名] [天文] elliptical nebula 椭圆柱面 [名] elliptic cylinder 椭圆锥面 [名] elliptic cone

漢越 thoả viên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50