拼
椭圆
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuǒyuán
elip; hình elip; hình bầu dục
ellipsoid [ 相关词条 ] 椭圆截面 [名] oval cross section 椭圆体 [名] ellipsoid 椭圆星云 [名] [天文] elliptical nebula 椭圆柱面 [名] elliptic cylinder 椭圆锥面 [名] elliptic cone
漢越 thoả viên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平面上的动点A到两个定点F,F' 的距离的和等于一个常数时,这个动点A的轨迹,就是椭圆两个定点F,F'叫做椭圆的焦点
- 指椭圆体
等级
义项 ①n≈HSK7-9
elip; hình elip; hình bầu dục
平面上的动点A到两个定点F,F' 的距离的和等于一个常数时,这个动点A的轨迹,就是椭圆两个定点F,F'叫做椭圆的焦点
免费例句
她的脸是椭圆形的。
Tā de liǎn shì tuǒyuán xíng de.
≈HSK5
Khuôn mặt của cô ấy hình trái xoan.
Her face is oval-shaped.
如何计算椭圆的面积?
Rúhé jìsuàn tuǒyuán de miànjī?
≈HSK6
Làm thế nào để tính diện tích hình elip?
How do you calculate the area of an ellipse?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
khối elip; khối bầu dục
指椭圆体
免费例句
月球近似一个椭圆体。
Yuèqiú jìnsì yī gè tuǒyuán tǐ.
≈HSK6
Mặt trăng gần giống một khối hình elip.
The moon is approximately an ellipsoid.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分