拼
楼阁
HSK7-9n 0 · Lv.1
lóuɡé
lầu gác; lầu; lâu các
building
漢越 lâu các
例句
Câu ví dụ免费例句
亭台楼阁,罗列山上。
Tíng tái lóu gé, luóliè shān shàng.
≈HSK6
Đình đài lầu các, la liệt trên núi.
Pavilions and towers are scattered on the mountain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分