WinHSK

楼阁

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóuɡé

lầu gác; lầu; lâu các

building

漢越 lâu các

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 楼和阁, 泛指楼房
义项 nHSK7-9

lầu gác; lầu; lâu các

楼和阁, 泛指楼房

免费例句

亭台楼阁,罗列山上。

Tíng tái lóu gé, luóliè shān shàng.

HSK6

Đình đài lầu các, la liệt trên núi.

Pavilions and towers are scattered on the mountain.