拼
概况
HSK7-9n 0 · Lv.1
gàikuàng
khái quát; tình hình chung; tình hình tổng quát; tình hình đại khái
survey; outline; general situation; synopsis 《英语国家 概况 》 A Survey of the English-Speaking Countries 介绍近年来中国社会变化的 概况 give a brief account of the social changes in China in recent years
漢越 khái huống
字解构
Phân tích chữ概gàiHSK3chung; cốt; đại thể; tổng thể; toàn thể况kuàngHSK4tình cảnh; tình hình; tình trạng; tình huống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分