拼
榜首
HSK6n 0 · Lv.1
bǎngshǒu
đầu bảng; đứng đầu bảng; đứng đầu; hạng nhất
first place (on the list); top of the rankings 跃居 榜首 move to the top of the rankings 荣登 榜首 win the first place 名列 榜首 rank first 高居 榜首 top the list
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分